Để đảm bảo một môi trường làm việc hợp pháp và hiệu quả, việc nắm rõ Luật lao động cho người Trung Quốc tại Việt Nam là điều đặc biệt quan trọng đối với cả doanh nghiệp và cá nhân người lao động. Năm 2026 đánh dấu những thay đổi đáng kể với sự ra đời của Nghị định 219/2025/NĐ-CP, thay thế các quy định cũ và mang đến nhiều điểm mới về giấy phép lao động cho người Trung Quốc.
Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về các điều kiện, thủ tục và hồ sơ cần thiết để người lao động quốc tịch Trung Quốc có thể làm việc hợp pháp tại Việt Nam, giúp Quý vị tránh những rắc rối pháp lý không đáng có.
1. Điều kiện người Trung Quốc làm việc tại Việt Nam theo luật mới
Theo những quy định mới nhất, đặc biệt là Nghị định 219/2025/NĐ-CP, việc lao động Trung Quốc làm việc tại Việt Nam cần đáp ứng một số điều kiện cụ thể. Các điều kiện này nhằm đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực và sự tuân thủ pháp luật Việt Nam. Đây là những điểm cốt lõi mà mọi doanh nghiệp và cá nhân cần nắm vững trước khi tiến hành thủ tục.
1.1. Yêu cầu về độ tuổi và năng lực hành vi dân sự
Người lao động Trung Quốc muốn làm việc tại Việt Nam phải đủ 18 tuổi trở lên. Đồng thời, họ cần có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật Việt Nam. Điều này đảm bảo rằng người lao động có thể tự chịu trách nhiệm về các hành vi và cam kết của mình trong quá trình làm việc.
1.2. Yêu cầu về trình độ chuyên môn, kỹ thuật hoặc quản lý
Một trong những điều kiện quan trọng để được cấp giấy phép lao động là người Trung Quốc phải có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao hoặc là nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia. Yêu cầu này thường đòi hỏi bằng cấp, chứng chỉ phù hợp với vị trí công việc, và kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực liên quan.
1.3. Điều kiện về sức khỏe và lý lịch tư pháp
Người lao động Trung Quốc cần đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam. Giấy khám sức khỏe phải được cấp tại các cơ sở y tế đủ điều kiện tại Việt Nam hoặc nước ngoài theo quy định. Ngoài ra, việc có lý lịch tư pháp trong sạch là điều kiện bắt buộc, không đang trong thời gian chấp hành án hay bị truy cứu trách nhiệm hình sự tại Việt Nam cũng như tại Trung Quốc.

2. Các hình thức làm việc của lao động Trung Quốc phổ biến nhất
Người lao động Trung Quốc có thể làm việc tại Việt Nam dưới nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào mối quan hệ với doanh nghiệp và mục đích công việc. Việc hiểu rõ các hình thức này giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án tốt nhất và chuẩn bị hồ sơ phù hợp. Luật lao động cho người Trung Quốc tại Việt Nam quy định rõ ràng về các loại hình này.
2.1. Thực hiện hợp đồng lao động ký trực tiếp
Đây là hình thức phổ biến nhất, khi người lao động Trung Quốc trực tiếp ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp có trụ sở tại Việt Nam. Hợp đồng này cần tuân thủ các quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam, bao gồm các điều khoản về quyền, nghĩa vụ của các bên, tiền lương, thời giờ làm việc và các chế độ phúc lợi khác.
2.2. Di chuyển nội bộ doanh nghiệp
Hình thức này áp dụng cho người lao động đã được một doanh nghiệp nước ngoài tuyển dụng và làm việc. Sau đó, họ được chuyển sang làm việc tại chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc công ty con của chính doanh nghiệp đó tại Việt Nam. Trường hợp này yêu cầu có giấy xác nhận về việc di chuyển nội bộ từ công ty mẹ.
2.3. Thực hiện thỏa thuận kinh tế, xã hội giữa hai nước
Một số trường hợp người lao động Trung Quốc đến Việt Nam làm việc theo các thỏa thuận, hiệp định quốc tế về kinh tế, văn hóa, giáo dục, hoặc xã hội mà Chính phủ Việt Nam và Trung Quốc đã ký kết. Các trường hợp này thường có những quy định riêng biệt về thủ tục và điều kiện làm việc.
3. Hồ sơ và thủ tục xin Giấy phép lao động cho người Trung Quốc
Việc chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép lao động là bước quan trọng nhất để người lao động Trung Quốc có thể làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Nghị định 219/2025/NĐ-CP đã cập nhật một số điểm mới, đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác tuyệt đối. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ để tránh sai sót và đảm bảo tiến độ công việc.
3.1. Danh mục giấy tờ cần chuẩn bị (Cập nhật Nghị định 219/2025/NĐ-CP)
Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, hồ sơ xin giấy phép lao động (GPLĐ) cho người Trung Quốc cần bao gồm các giấy tờ cơ bản sau:
- Văn bản đề nghị cấp/gia hạn GPLĐ của người sử dụng lao động theo mẫu.
- Giấy chứng nhận sức khỏe hoặc giấy khám sức khỏe theo quy định.
- Phiếu lý lịch tư pháp (hoặc văn bản xác nhận không vi phạm pháp luật) được cấp không quá 06 tháng. Lưu ý phải được hợp pháp hóa lãnh sự.
- Văn bản, bằng cấp, chứng chỉ chứng minh trình độ chuyên môn, kinh nghiệm của người lao động.
- Hộ chiếu còn giá trị theo quy định của pháp luật.
- Văn bản chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về việc sử dụng người lao động nước ngoài, kết hợp với giải trình nhu cầu sử dụng lao động.
- 02 ảnh màu (kích thước 4cm x 6cm, phông trắng, không đeo kính).
- Các giấy tờ khác tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể (ví dụ: văn bản xác nhận di chuyển nội bộ, hợp đồng lao động giữa hai bên…).
3.2. Quy trình nộp hồ sơ và thời gian xét duyệt
Quy trình xin GPLĐ cho người Trung Quốc tại Việt Nam được thực hiện như sau:
- Bước 1: Giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài: Doanh nghiệp (người sử dụng lao động) phải nộp báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài cho Sở Lao động – Thương binh và Xã hội (hoặc Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế) ít nhất 30 ngày trước ngày dự kiến sử dụng lao động. Theo quy định mới, bước này có thể được lồng ghép vào quá trình nộp hồ sơ cấp phép.
- Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: thu thập và công chứng, dịch thuật, hợp pháp hóa các giấy tờ cần thiết.
- Bước 3: Nộp hồ sơ xin cấp GPLĐ: Người sử dụng lao động nộp hồ sơ trực tiếp tại Bộ phận Một cửa của Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tại địa phương hoặc nộp trực tuyến qua cổng dịch vụ công.Thời gian xét duyệt hồ sơ cấp GPLĐ theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP thường là 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đối với trường hợp gia hạn, thời gian này cũng tương tự.

3.3. Lưu ý về hợp pháp hóa lãnh sự văn bằng, chứng chỉ từ Trung Quốc
Các giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Trung Quốc cấp như lý lịch tư pháp, bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn, giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc… cần phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam tại Trung Quốc. Sau đó, các giấy tờ này cần được dịch thuật sang tiếng Việt và công chứng theo quy định của pháp luật Việt Nam. Đây là một bước thường gặp sai sót và có thể gây chậm trễ trong quá trình làm thủ tục.
Để đảm bảo quá trình này diễn ra suôn sẻ và tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật Việt Nam, các doanh nghiệp có thể tham khảo thêm thông tin tại công ty luật Trung Quốc tại Việt Nam.
4. Các trường hợp được miễn Giấy phép lao động
Luật lao động cho người Trung Quốc tại Việt Nam cũng quy định một số trường hợp đặc biệt mà người lao động nước ngoài, trong đó có người Trung Quốc, được miễn giấy phép lao động. Việc nắm rõ các trường hợp này giúp doanh nghiệp và cá nhân tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời vẫn đảm bảo tính hợp pháp. Nghị định 219/2025/NĐ-CP đã có những điều chỉnh cụ thể về các trường hợp miễn giấy phép lao động.
4.1. Nhà đầu tư, chủ sở hữu cổ phần theo hạn mức vốn
Người lao động Trung Quốc là nhà đầu tư hoặc chủ sở hữu của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên, hoặc là Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên sẽ thuộc diện được miễn Giấy phép lao động.
4.2. Chuyên gia, lao động kỹ thuật làm việc dưới 90 ngày/năm
Trường hợp chuyên gia, lao động kỹ thuật người Trung Quốc đến Việt Nam làm việc tại vị trí chuyên gia hoặc kỹ thuật viên có thời gian làm việc cộng dồn tại Việt Nam dưới 30 ngày cho một lần và tổng thời gian làm việc không quá 90 ngày trong một năm dương lịch sẽ được miễn GPLĐ. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động chuyển giao công nghệ, hỗ trợ kỹ thuật ngắn hạn.
4.3. Luật sư, phóng viên và các trường hợp đặc thù khác
Ngoài ra, một số trường hợp đặc thù khác cũng được miễn giấy phép lao động như:
- Người Trung Quốc là luật sư thực hiện hành nghề luật sư tại Việt Nam theo giấy phép do Bộ Tư pháp cấp.
- Phóng viên thường trú tại Việt Nam được Bộ Ngoại giao cấp phép hoạt động.
- Thân nhân của thành viên cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện tổ chức quốc tế thuộc Liên hợp quốc hoặc tổ chức liên chính phủ tại Việt Nam.
- Người vào Việt Nam để giảng dạy, nghiên cứu tại trường quốc tế thuộc quản lý của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hoặc làm việc cho các tổ chức phi chính phủ quốc tế được cấp phép tại Việt Nam mà không hưởng lương từ ngân sách nhà nước.
Việc hiểu rõ các trường hợp miễn GPLĐ này giúp doanh nghiệp và người lao động tránh các thủ tục không cần thiết. Trong mọi trường hợp, việc tham vấn ý kiến từ luật sư cho doanh nghiệp Trung Quốc là cần thiết để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.
☎️
Nắm vững các quy định về Luật lao động cho người Trung Quốc tại Việt Nam theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động kinh doanh và làm việc diễn ra suôn sẻ, đúng pháp luật. Hi vọng những thông tin chi tiết trên đã giúp Quý vị có cái nhìn tổng quan và sẵn sàng cho các thủ tục cần thiết. Bất kỳ sai sót nhỏ nào cũng có thể dẫn đến chậm trễ hoặc bị từ chối giấy phép lao động. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần hỗ trợ chuyên sâu, vui lòng liên hệ Luật sư Bình Chánh để được tư vấn chính xác và kịp thời.
*Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Bình Chánh để được hướng dẫn cụ thể.


