Chia đất khi ly hôn là dịch vụ trọng tâm của chúng tôi.
Chia đất khi ly hôn – Tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân của vợ, chồng được phân chia theo hiện vật hoặc chia theo giá trị của hiện vật. Nếu vợ hoặc chồng nhận hiện vật thì phải có nghĩa vụ thanh toán cho bên kia phần tiền tương đương giá trị hiện vật mà bên kia nhận được. Tuy nhiên, bất động sản (đất đai) là loại tài sản đặc thù có giá trị lớn và việc phân chia đòi hỏi nhiều thủ tục pháp lý phức tạp. Vậy nguyên tắc chia đất khi ly hôn được pháp luật quy định như thế nào? Thủ tục yêu cầu Tòa án phân chia ra sao? Dưới đây, Luật sư Khắc Long sẽ tư vấn chi tiết các quy định pháp luật mới nhất liên quan đến việc phân chia quyền sử dụng đất khi vợ chồng quyết định ly hôn.
1. Nguyên tắc xác định quyền sử dụng đất là tài sản chung hay tài sản riêng
Trước khi tiến hành phân chia, việc đầu tiên cần làm là xác định quyền sử dụng đất đó là tài sản chung hay tài sản riêng của vợ, chồng. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Luật Đất đai 2024, việc phân loại được thực hiện như sau:
Trường hợp 1: Quyền sử dụng đất là tài sản riêng
Đất đai được coi là tài sản riêng của vợ hoặc chồng nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Quyền sử dụng đất có được trước khi kết hôn.
- Quyền sử dụng đất được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
- Quyền sử dụng đất được hình thành từ nguồn tài sản riêng của vợ/chồng (ví dụ: dùng tiền riêng để mua đất).
Khi ly hôn, quyền sử dụng đất là tài sản riêng sẽ không phải chia mà vẫn thuộc về người có quyền sở hữu hợp pháp đó, trừ trường hợp hai bên đã có thỏa thuận nhập tài sản riêng vào khối tài sản chung.
Trường hợp 2: Quyền sử dụng đất là tài sản chung của vợ chồng
Theo quy định, quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn (do nhận chuyển nhượng, được nhà nước giao đất, cho thuê đất…) là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp được thừa kế riêng, được tặng cho riêng. Kể cả khi Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ) chỉ đứng tên một người nhưng đất được mua trong thời kỳ hôn nhân bằng nguồn tiền chung thì vẫn được pháp luật công nhận là tài sản chung.

2. Quy định của pháp luật về việc phân chia đất khi ly hôn
Căn cứ theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc phân chia tài sản chung của vợ chồng ưu tiên sự thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, các bên có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp dân sự phân chia theo luật pháp. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét loại đất để đưa ra phán quyết phù hợp:
Đối với đất nông nghiệp trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản
Nếu cả hai bên đều có nhu cầu và có điều kiện trực tiếp sử dụng đất để sản xuất thì đất được chia theo hiện vật. Trong trường hợp không thể chia bằng hiện vật hoặc chỉ một bên có điều kiện trực tiếp sản xuất, bên tiếp tục sử dụng đất phải thanh toán cho bên kia phần giá trị quyền sử dụng đất tương ứng mà họ được hưởng.
Trường hợp vợ chồng có chung quyền sử dụng đất loại này với hộ gia đình, Tòa án sẽ tiến hành tách phần quyền sử dụng đất của vợ chồng ra khỏi khối tài sản chung của hộ gia đình trước khi tiến hành chia.
Đối với đất ở, đất nông nghiệp trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp
Việc phân chia loại đất này tuân thủ nguyên tắc chung là chia đôi giá trị, nhưng Tòa án sẽ xem xét phân chia bằng hiện vật (tách thửa) nếu khu đất đủ điều kiện tách thửa theo quy định của địa phương. Người nhận đất bằng hiện vật có giá trị lớn hơn phần mình được hưởng phải thanh toán số tiền chênh lệch cho người kia.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ chia đất khi ly hôn
Một điểm cần chú ý khi thực hiện chia đất khi ly hôn là nguyên tắc chia đôi không phải mang ý nghĩa cưa đôi tuyệt đối (50/50) trong mọi trường hợp. Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình, Tòa án sẽ cân nhắc các yếu tố sau để xác định tỷ lệ tài sản mà mỗi bên nhận được:
- Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng: Tòa án ưu tiên bảo vệ quyền lợi của bên gặp khó khăn hơn (do sức khỏe, khả năng lao động yếu…) để họ có điều kiện ổn định cuộc sống.
- Công sức đóng góp: Bao gồm công sức tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản. Người vợ/chồng ở nhà nội trợ, chăm sóc con cái vẫn được pháp luật công nhận là lao động có thu nhập tương đương người đi làm bên ngoài.
- Bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất kinh doanh: Tòa án sẽ xem xét chia hiện vật (ví dụ: khu nhà xưởng) cho bên đang trực tiếp điều hành để họ tiếp tục kinh doanh, tránh làm gián đoạn nguồn thu nhập.
- Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng: Nếu một bên có lỗi nghiêm trọng (ví dụ: ngoại tình, bạo hành gia đình, phá tán tài sản), Tòa án có thể xem xét giảm bớt tỷ lệ tài sản mà bên có lỗi được nhận.
4. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai khi ly hôn
Theo quy định mới nhất của Bộ luật Tố tụng Dân sự (sửa đổi, bổ sung theo quy định cải cách tư pháp có hiệu lực từ 01/7/2025):
- Nếu các bên có tranh chấp về chia tài sản là bất động sản khi ly hôn, thẩm quyền xét xử thuộc về Tòa án nhân dân khu vực nơi có bất động sản.
- Ví dụ: Nếu hai vợ chồng cư trú tại Quận 7 nhưng thửa đất tranh chấp nằm tại địa bàn Bình Chánh, thì Tòa án nhân dân khu vực 10, TP Hồ Chí Minh (cơ quan kế thừa thẩm quyền của TAND huyện Bình Chánh cũ) sẽ là cơ quan có thẩm quyền thụ lý và giải quyết tranh chấp về thửa đất đó.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về chia đất khi ly hôn
Đất đứng tên một người (vợ hoặc chồng) thì khi ly hôn có phải chia không?
Có. Nếu đất đó được mua hoặc hình thành trong thời kỳ hôn nhân bằng tài sản chung, dù sổ đỏ chỉ ghi tên một người, pháp luật vẫn coi đó là tài sản chung. Khi ly hôn, thửa đất này vẫn phải được mang ra chia. Chỉ khi người đứng tên chứng minh được đó là tài sản riêng (như tiền mua đất là tiền riêng có trước khi kết hôn, hoặc đất được tặng cho riêng) thì mới không phải chia.
Có thể yêu cầu Tòa án chỉ chia phần tài sản là đất đai mà không giải quyết ly hôn được không?
Có. Pháp luật cho phép vợ chồng có quyền yêu cầu Tòa án chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân mà không nhất thiết phải ly hôn. Tuy nhiên, việc chia tài sản này không được làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình, quyền lợi hợp pháp của con chưa thành niên.
Án phí khi Tòa án giải quyết chia đất khi ly hôn tính như thế nào?
Tranh chấp chia tài sản khi ly hôn là tranh chấp dân sự có giá ngạch. Do đó, án phí được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị phần tài sản (quyền sử dụng đất) mà mỗi bên được Tòa án chia cho. Giá trị tài sản càng lớn thì án phí sẽ càng cao theo khung quy định của pháp luật về án phí, lệ phí Tòa án.
Như vậy, có thể thấy việc phân chia quyền sử dụng đất không chỉ thực hiện theo nguyên tắc chia đôi mà còn đòi hỏi sự xem xét thấu đáo các yếu tố nhân thân, hoàn cảnh và loại đất. Nếu bạn đang đối mặt với những tranh chấp phức tạp về tài sản chung, bạn nên tìm đến sự tư vấn của một Luật sư ly hôn chuyên nghiệp để bảo vệ quyền lợi chính đáng của bản thân.
Mọi nhu cầu hỗ trợ pháp lý, Quý khách vui lòng liên hệ Luật sư Khắc Long qua thông tin sau:
Hotline: 0931 222 515
Email: lskhaclong@gmail.com
Tài liệu tham khảo & Liên kết hữu ích:
- Cập nhật các diễn biến pháp luật đời sống và những vụ án nổi bật qua chuyên trang của Báo Tuổi Trẻ.
- Cập nhật các án lệ, thủ tục tố tụng và thông tin xét xử mới nhất từ Hệ thống Tòa án nhân dân.
- Quý khách có thể tự tra cứu và thực hiện các thủ tục hành chính trực tuyến tại Cổng Dịch vụ công Quốc gia.
- Xem thêm các dịch vụ pháp lý khác tại trang chủ Luật sư Bình Chánh.
Các dịch vụ nổi bật liên quan đến Chia đất khi ly hôn
- Tư vấn chuyên sâu về Chia đất khi ly hôn
- Giải quyết tranh chấp liên quan đến Chia đất khi ly hôn
- Đại diện ủy quyền cho Chia đất khi ly hôn
- Hỗ trợ thủ tục pháp lý Chia đất khi ly hôn
- Tư vấn luật Chia đất khi ly hôn
- Dịch vụ luật sư uy tín về Chia đất khi ly hôn
Tài liệu tham khảo & Nguồn tư liệu uy tín:


